Từ Vựng Tiếng Nhật Cần Biết Khi Đăng Ký Điện Thoại, Sim Và Wifi Ở Nhật

logo
Từ Vựng Tiếng Nhật Cần Biết Khi Đăng Ký Điện Thoại, Sim Và Wifi Ở Nhật
27/11/2024 09:02 AM 1769 Lượt xem

    Khi sống tại Nhật Bản, việc đăng ký các dịch vụ như điện thoại, SIM hay wifi là rất cần thiết. Dưới đây là một số từ vựng tiếng Nhật cơ bản giúp bạn dễ dàng hơn khi thực hiện thủ tục này:

     Từ vựng liên quan đến SIM và điện thoại

    • 携帯電話 (けいたいでんわ) - Điện thoại di động
    • SIMカード (シムカード) - Thẻ SIM
    • 契約 (けいやく) - Hợp đồng
    • プラン (プラン) - Gói cước
    • 通信 (つうしん) - Dữ liệu mạng
    • 通話 (つうわ) - Cuộc gọi
    • 料金 (りょうきん) - Phí dịch vụ
    • 無制限 (むせいげん) - Không giới hạn
    • 解約 (かいやく) - Hủy hợp đồng
    • 月額 (つきがく) - Phí hàng tháng

     Từ vựng liên quan đến wifi và Internet

    • 無線インターネット (むせんインターネット) - Internet không dây
    • 光回線 (ひかりかいせん) - Cáp quang
    • Wi-Fiルーター (ルーター) - Bộ phát wifi
    • 接続 (せつぞく) - Kết nối
    • 契約期間 (けいやくきかん) - Thời hạn hợp đồng
    • 工事費 (こうじひ) - Phí lắp đặt
    • 初期費用 (しょきひよう) - Phí ban đầu
    • 月々割 (つきづきわり) - Giảm giá hàng tháng
    • 通信速度 (つうしんそくど) - Tốc độ mạng

     Cụm từ hữu ích khi đăng ký

    • 新規契約をしたいです (しんきけいやくをしたいです) - Tôi muốn đăng ký mới.
    • プランを変更したいです (プランをへんこうしたいです) - Tôi muốn thay đổi gói cước.
    • 契約を解約したいです (けいやくをかいやくしたいです) - Tôi muốn hủy hợp đồng.
    • 手続きに何が必要ですか? (てつづきになにがひつようですか?) - Tôi cần những gì để làm thủ tục?
    • クレジットカードで支払えますか? (クレジットカードでしはらえますか?) - Tôi có thể thanh toán bằng thẻ tín dụng không?
    • 契約期間はどのくらいですか? (けいやくきかんはどのくらいですか?) - Thời hạn hợp đồng là bao lâu?

     Các loại giấy tờ thường yêu cầu

    • 在留カード (ざいりゅうカード) - Thẻ cư trú
    • パスポート (パスポート) - Hộ chiếu
    • マイナンバーカード (マイナンバーカード) - Thẻ My Number
    • 銀行口座 (ぎんこうこうざ) - Tài khoản ngân hàng

    Hiểu những từ vựng này sẽ giúp bạn dễ dàng giao tiếp và hoàn tất các thủ tục nhanh chóng hơn. Chúc bạn thành công! 😊

    Zalo Zalo Hotline Điện thoại

    ĐKNT