Các trình độ cơ bản trong Tiếng Nhật được phân chia thành 4 phân cấp dựa trên các yếu tố và kỹ năng, bao gồm: Cơ bản, Sơ cấp (N4, N5), Trung cấp (N3) và Cao cấp (N1, N2). Trong quá trình học tiếng Nhật, các cấp độ Kyu là phổ biến nhất và thường được đề cập dưới dạng N1, N2, N3, N4, N5. Bài viết này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các phân cấp và các cấp độ cơ bản, từ đó giúp bạn bắt đầu làm quen với việc học tiếng Nhật.
1. Hệ thống các bảng chữ cái trong Tiếng Nhật

Tiếng Nhật là một ngôn ngữ phức tạp và sâu sắc nhưng đồng thời cũng rất thú vị. Với nền văn hóa phong phú và lịch sử lâu đời, tiếng Nhật đã trở thành một ngôn ngữ quan trọng trên thế giới. Phân cấp cơ bản của tiếng Nhật là giai đoạn tìm hiểu cơ bản về ngôn ngữ này. Trong giai đoạn này, bạn sẽ học về âm điệu của tiếng Nhật, quy tắc phát âm cơ bản và hệ thống chữ viết bao gồm Hiragana, Katakana, Kanji và Romaji.
1.1. Bảng chữ cứng – Hiragana
Bảng chữ cứng Hiragana là nền tảng quan trọng trong việc học tiếng Nhật. Nó đóng vai trò quan trọng trong việc phát âm và viết các từ, câu đơn giản trong ngôn ngữ này. Bảng Hiragana bao gồm 46 chữ cái, được sử dụng để cấu tạo thành các từ thuần Nhật hoặc thường đóng vai trò là các trợ từ trong câu.
Bảng chữ cứng Hiragana bao gồm 46 ký tự, mỗi ký tự biểu thị một âm tiết nguyên âm hoặc âm tiết phụ âm + nguyên âm. Dưới đây là bảng chữ cứng Hiragana với các âm tiết và phần đọc tương ứng:
• あ(a) い(i) う(u) え(e) お(o)
• か(ka) き(ki) く(ku) け(ke) こ(ko)
• さ(sa) し(shi) す(su) せ(se) そ(so)
• た(ta) ち(chi) つ(tsu) て(te) と(to)
• な(na) に(ni) ぬ(nu) ね(ne) の(no)
• は(ha) ひ(hi) ふ(fu) へ(he) ほ(ho)
• ま(ma) み(mi) む(mu) め(me) も(mo)
• や(ya) ゆ(yu) よ(yo)
• ら(ra) り(ri) る(ru) れ(re) ろ(ro)
• わ(wa) を(wo)
• ん(n)
Học đúng và phát âm chuẩn Hiragana sẽ là cơ sở quan trọng cho việc học Katakana. Vì bảng Katakana có cách đọc giống hệt Hiragana, chỉ khác về cách viết.
1.2. Bảng chữ mềm – Katakana
Bảng chữ mềm Katakana là một phần trong hệ thống chữ viết của tiếng Nhật. Katakana được sử dụng chủ yếu để viết các từ vựng từ ngoại lai, tên riêng, thuật ngữ khoa học và công nghệ, cũng như âm thanh đặc biệt trong tiếng Nhật.
Dưới đây là bảng chữ mềm Katakana với các ký tự và phần đọc tương ứng:
• ア(a) イ(i) ウ(u) エ(e) オ(o)
• カ(ka) キ(ki) ク(ku) ケ(ke) コ(ko)
• サ(sa) シ(shi) ス(su) セ(se) ソ(so)
• タ(ta) チ(chi) ツ(tsu) テ(te) ト(to)
• ナ(na) ニ(ni) ヌ(nu) ネ(ne) ノ(no)
• ハ(ha) ヒ(hi) フ(fu) ヘ(he) ホ(ho)
• マ(ma) ミ(mi) ム(mu) メ(me) モ(mo)
• ヤ(ya) ユ(yu) ヨ(yo)
• ラ(ra) リ(ri) ル(ru) レ(re) ロ(ro)
• ワ(wa) ヲ(wo)
• ン(n)
Bảng chữ mềm Katakana có cấu trúc tương tự như bảng chữ cứng Hiragana, nhưng có hình dáng góc cạnh và sắc nét hơn. Việc nắm vững bảng chữ mềm Katakana là một kỹ năng quan trọng để đọc, viết và phát âm chính xác trong tiếng Nhật.
1.3. Hán tự – Kanji
Hán tự (Kanji) là một phần trong hệ thống chữ viết của tiếng Nhật. Kanji là các ký tự chữ Hán được mượn từ ngôn ngữ Trung Quốc. Đây là hình thức chữ viết phức tạp nhất và đại diện cho một từ hoặc ý nghĩa.
Kanji bao gồm hàng ngàn ký tự khác nhau, mỗi ký tự biểu thị một từ hoặc phần của từ. Với Kanji, mỗi ký tự có ý nghĩa riêng và thường có cách đọc âm tiết đặc trưng (onyomi hoặc kunyomi) hoặc thậm chí cả hai.
Ví dụ về một số Kanji và phần đọc của chúng:
• 人 (じん, nin) – người
• 大 (だい, tai) – lớn
• 学 (がく, gaku) – học
• 食 (しょく, shoku) – ăn
• 国 (こく, koku) – quốc gia
Việc nắm vững Kanji là một phần quan trọng của việc học tiếng Nhật, vì chúng được sử dụng rộng rãi trong văn bản, sách giáo trình, tài liệu và ngữ cảnh hàng ngày. Kanji cung cấp thông tin về ý nghĩa và phát âm của từ và là một yếu tố quan trọng trong việc hiểu và sử dụng tiếng Nhật một cách toàn diện.
1.4. Romaji – ngôn ngữ không chính thức trong hệ thống
Romaji là hệ thống phiên âm Latinh được sử dụng để biểu diễn các từ, ngữ cảnh và câu trong tiếng Nhật bằng các ký tự Latinh. Nó được sử dụng để giúp người nước ngoài sử dụng bảng chữ cái Latinh có thể đọc, phát âm và hiểu tiếng Nhật một cách dễ dàng. Tuy nhiên, Romaji thường chỉ được sử dụng trong những trường hợp đặc biệt như viết email, chat hoặc trong việc hướng dẫn cho người nước ngoài.
Ví dụ về Romaji:
• Konnichiwa (こんにちは) – Xin chào
• Arigatou (ありがとう) – Cám ơn
• Nihon (にほん) – Nhật Bản
• Gohan (ごはん) – Cơm
• Sensei (せんせい) – Giáo viên
Romaji không phải là một phần của hệ thống chữ viết chính thức trong tiếng Nhật, nhưng nó được sử dụng rộng rãi trong sách giáo trình, bài viết, bản dịch và tài liệu học tiếng Nhật cho người mới bắt đầu.
Tiếng Nhật là một trong những ngôn ngữ khó để học với hệ thống chữ Hán và ngữ pháp phức tạp. Việc học tiếng Nhật đòi hỏi sự cố gắng và kiên nhẫn. Tuy nhiên, với sự phát triển của các mối quan hệ quốc tế, nhu cầu học tiếng Nhật ngày càng tăng. Tại Việt Nam, tiếng Nhật đã trở thành một trong năm ngôn ngữ ngoại quan được giảng dạy tại nhiều trường học và trung tâm đào tạo trên cả nước.
2. Các trình độ cơ bản trong tiếng Nhật
Trong tiếng Nhật, có một hệ thống phân cấp bậc được sử dụng để đánh giá trình độ tiếng Nhật của một người. Hệ thống này được gọi là JLPT (Japanese Language Proficiency Test) và được chia thành năm cấp độ: N1, N2, N3, N4 và N5. Mỗi cấp độ tương ứng với một mức độ khác nhau của kỹ năng ngôn ngữ Nhật Bản. Dưới đây là một mô tả về từng cấp độ và đối tượng sử dụng của chúng:
2.1. Bậc N5 – Các trình độ cơ bản trong Tiếng Nhật
“Các trình độ cơ bản trong Tiếng Nhật” Đây là cấp độ cơ bản nhất trong JLPT. Bậc N5 là bước đầu tiên trong việc học tiếng Nhật và đánh giá khả năng cơ bản của người học. Những người đạt trình độ N5 có thể đọc hiểu các câu hỏi đơn giản, giao tiếp trong những tình huống thông thường và sử dụng các từ vựng, ngữ pháp cơ bản.
2.2. Bậc N4 – Các trình độ cơ bản trong Tiếng Nhật
“Các trình độ cơ bản trong Tiếng Nhật” Trình độ N4 đòi hỏi một kỹ năng tiếng Nhật trung cấp. Những người đạt trình độ này có khả năng đọc hiểu được văn bản thông thường và đơn giản. Viết các bài viết ngắn và giao tiếp trong các tình huống thông thường. Họ hiểu và có thể sử dụng các cấu trúc ngữ pháp cơ bản để tạo câu và diễn đạt ý kiến cá nhân.
2.3. Bậc N3 – Các trình độ cơ bản trong Tiếng Nhật
“Các trình độ cơ bản trong Tiếng Nhật” Đây là một cấp độ trung bình của JLPT. Bậc N3 yêu cầu người học có khả năng giao tiếp và hiểu rõ các tình huống, văn bản cũng như cuộc sống hàng ngày trong tiếng Nhật ở mức trung cấp. Họ cũng có kiến thức về từ vựng và ngữ pháp đa dạng hơn so với N4. Đạt được bậc N3 là một mục tiêu quan trọng cho những người muốn sử dụng tiếng Nhật trong công việc, du lịch và học tập.
2.4. Bậc N2 – Các trình độ cơ bản trong Tiếng Nhật
“Các trình độ cơ bản trong Tiếng Nhật” Trình độ N2 là một trình độ cao trong JLPT. Những người đạt trình độ này có khả năng xử lý các văn bản phức tạp, viết các bài văn hoặc báo cáo chi tiết. Hay giao tiếp lưu loát trong nhiều tình huống. Họ có kiến thức về từ vựng và ngữ pháp đa dạng và phong phú.
2.5. Bậc N1 – Các trình độ cơ bản trong Tiếng Nhật
“Các trình độ cơ bản trong Tiếng Nhật” Đây là cấp độ cao nhất và khó nhất trong JLPT. Người học có khả năng hiểu và trả lời câu hỏi về các cuộc hội thoại, bài giảng, phỏng vấn và thông tin phức tạp với tốc độ và từ vựng đa dạng.
Cấp độ JLPT không chỉ đánh giá khả năng đọc và nghe mà còn bao gồm kỹ năng viết và nói. Đối tượng sử dụng của JLPT bao gồm các học sinh, sinh viên, người lao động và mọi người quan tâm đến học tiếng Nhật.
Tuy nhiên, cần lưu ý rằng JLPT chỉ là một chỉ số đánh giá trình độ tiếng Nhật và không phản ánh đầy đủ khả năng sử dụng ngôn ngữ trong thực tế. Sự tự tin và sự luyện tập thực tế trong giao tiếp và ứng dụng ngôn ngữ cũng rất quan trọng. Việc học tiếng Nhật sẽ giúp bạn có thể hiểu hơn về nền văn hóa và lịch sử của đất nước mặt trời mọc. Nó cũng sẽ giúp bạn tăng khả năng tìm việc làm và phát triển sự nghiệp trong tương lai.

